Báo giá thiết bị PCCC

STT TÊN THIẾT BỊ ĐVT Giá bán lẻ Giá sỉ
1 Bình bột ABC 1kg + tem kiểm định Bình 138,000 134,000
2 Bình bột ABC 2kg+ tem kiểm định Bình 148,000 144,000
3 Bình BC 4kg MFZ4+ tem kiểm định Bình 170,000 165,000
4 Bình bột ABC 4kg MFZL4+ tem Bình 180,000 175,000
5 Bình chữa cháy bột BC 8kg- MFZ8 Bình 254,000 247,000
6 Bình chữa cháy bột ABC 8kg (MFZL8) Bình 270,000 263,000
7 Bình chữa cháy bột BC 35kg (MFTZ35) Bình 1,431,000 1,391,000
8 Bình chữa cháy bột ABC 35kg Bình 1,537,000 1,494,000
9 Bình cầu bột BC 6kg XZFTB6 Bình 376,000 366,000
10 Bình cầu bột BC 8kg XZFTB8 Bình 413,000 402,000
11 Bình chữa cháy khí CO2-MT2 Bình 307,000 299,000
12 Bình chữa cháy khí CO2-MT3 Bình 318,000 309,000
13 Bình chữa cháy khí CO2- MT5 Bình 514,000 500,000
14 Bình chữa cháy khí CO2- MT24 Bình 3,816,000 3,708,000
15 Bình chữa cháy khí CO2- MT30 Bình 4,399,000 4,275,000
16 Bình chữa cháy khí CO2- MT45 Bình 6,890,000 6,695,000
17 Bình cầm tay tiên tiến nhất PFE-1 dành cho Xe Ôtô 4-9 Bình 371,000 361,000
18 Bình xịt Faucon- Xuất xứ: Slovakia. Bình 827,000 803,000
19 Bình tự động FauCon- Slovakia Bình 3,869,000 3,760,000
20 Bình chữa cháy mini Foam 500ml Bình 53,000 52,000
21 Bình chữa cháy bằng Foam 9 Lit Bình 408,000 397,000
22 Bình chữa cháy Foam 50 lít MPTZ50 Bình 4,028,000 3,914,000
23 Bột Foam chữa cháy Phi 200 lít Phi 3,763,000 3,657,000
24 Van đầu bình CO2 MT3- MT5 Cái 95,000 93,000
25 Van đầu bình T35 Cái 207,000 201,000
26 Dây bình xe đẩy T35 Bộ 201,000 196,000
27 Súng bình xe đẩy T35 Bộ 201,000 196,000
28 Nộp Sạc bình chữa cháy bột BC kg 16,000 15,000
29 Nộp Sạc bình chữa cháy bột ABC kg 18,000 18,000
30 Nộp Sạc bình chữa cháy khí Co2 kg 19,000 19,000
31 Nội Quy + Tiêu Lệnh PCCC ( không xuất hóa đơn GTGT) Bộ 37,000 36,000
32 Cấm lửa + Cấm Thuốc ( không xuất hóa đơn GTGT) Bộ 32,000 31,000
33 Bảng Lối thoát hiểm, Exit( không xuất hóa đơn GTGT) Tấm 27,000 26,000
34 Đai treo bình chữa cháy F8, T5 (VN) Cái 85,000 82,000
35 Đai treo bình chữa cháy T3, F4 (VN) Cái 74,000 72,000
36 Dây loa F8 PVC đẹp  đầu lớn, đầu nhỏ sợi 32,000 31,000
37 Dây loa F4 PVC đẹp  đầu lớn, đầu nhỏ Cái 27,000 26,000
38 Khớp nối Vòi chữa cháy Nhôm D50 Bộ 74,000 72,000
39 Khớp nối Vòi chữa cháy Nhôm D65 Bộ 90,000 88,000
40 Cuộn Vòi rulo DN19, dài 30m, China Cuộn 975,000 948,000
41 Cuộn Vòi rulo( Hose Reel) DN20, dài 30m, Eversafe- Malaysia Cuộn 3,339,000 3,245,000
42 Cuộn Vòi rulo( Hose Reel) DN25, dài 30m, Eversafe- Malaysia Cuộn 3,710,000 3,605,000
43 Cuộn Vòi rulo( Hose Reel) DN25, dài 30m, Sri- Malaysia Cuộn 3,975,000 3,863,000
44 Lăng phun Vòi Rulo (đầu vòi) DN20 Eversafe- Malaysia Cái 159,000 155,000
45 Vòi chữa cháy D50, 13bar , 20m có khớp- China Cuộn 382,000 371,000
46 Vòi chữa cháy D65, 10 bar, 20m có khớp- China Cuộn 456,000 443,000
47 Vòi chữa cháy D65, 13bar,  20m có khớp- China Cuộn 498,000 484,000
48 Vòi chữa cháy D50, 13bar- 20m Korea Standard Cuộn 758,000 736,000
49 Vòi chữa cháy D65, 13bar- 20m Korea Standard Cuộn 837,000 814,000
50 Vòi chữa cháy D50, 13bar- 30m Korea Standar Cuộn 880,000 855,000
51 Vòi chữa cháy D65, 13bar- 30m Korea Standar Cuộn 986,000 958,000
52 Vòi chữa cháy JAKOB DN50, 20m, có khớp nối Cuộn 800,000 778,000
53 Vòi chữa cháy JAKOB DN65, 20m, có khớp nối Cuộn 901,000 876,000
54 Vòi Germany Technology D50, 17bar,30m, có khớp Cuộn 933,000 906,000
55 Vòi Germany Technology D65, 17bar,30m, có khớp Cuộn 1,155,000 1,123,000
56 Vòi chữa cháy D52, 17bar, 20m Germany Hummel- Đức Cuộn 1,420,000 1,380,000
57 Vòi chữa cháy D65, 17bar- 20m Germany Hummel- Đức Cuộn 1,643,000 1,597,000
58 Vòi chữa cháy D52, 17 bar, 20m Jakob Eschbach- Đức Cuộn 1,420,000 1,380,000
59 Vòi chữa cháy D52, 17 bar, 30m Jakob Eschbach- Đức Cuộn 2,003,000 1,947,000
60 Vòi chữa cháy D65, 17 bar, 30m Jakob Eschbach- Đức Cuộn 2,491,000 2,421,000
61 Vòi chữa cháy D65, 17 bar, 20m Jakob Eschbach- Đức Cuộn 1,685,000 1,638,000
62 Vòi chữa cháy D50, 10 bar, 20m Tomoken- Nhật Cuộn 594,000 577,000
63 Vòi chữa cháy D65, 10 bar, 20m Tomoken- Nhật Cuộn 689,000 670,000
64 Vòi chữa cháy D50, 13 bar, 20m Tomoken- Nhật Cuộn 668,000 649,000
65 Vòi chữa cháy D65, 13 bar, 20m Tomoken- Nhật Cuộn 806,000 783,000
66 Đầu phun màng lưới  Foam Cái 143,000 139,000
67 Đầu phun sprinkler phun xuống/ lên- China Cái 27,000 26,000
68 Đầu phun sprinkler phun ngang- China Cái 32,000 31,000
69 Đầu phun sprinkler MT phun xuống- China Cái 27,000 26,000
70 Đầu phun sprinkler MT phun lên- China Cái 27,000 26,000
71 Đầu phun âm tường ZSTWB- China Cái 90,000 88,000
72 Đầu phun hình trái tim ZSTWC Cái 80,000 77,000
73 Đầu phun hở ZSTMC- China Cái 32,000 31,000
74 Đầu phun sprinkler Changder xuống, K=5.6, 68oC, AHD152F Cái 66,000 64,000
75 Đầu phun sprinkler Protector xuống K=5.6, 68oC- PS002 Cái 66,000 64,000
76 Đầu phun sprinkler Protector lên K=5.6, 68oC- PS001 Cái 66,000 64,000
77 Đầu phun sprinkler Protector xuống, K=8, 68oC- PS016 Cái 148,000 144,000
78 Đầu phun sprinkler Protector âm Trần- PS003 Cái 201,000 196,000
79 Đầu phun sprinkler Protector Hở- PS006 Cái 159,000 155,000
80 Đầu phun Màn ngăn Protector- PS-056 Cái 159,000 155,000
81 Đầu phun sprinkler vách tường( ngang) Protector – PS007 Cái 76,000 74,000
82 Đầu phun Foam Protector- PF-08 Cái 90,000 88,000
83 Đầu phun âm trần Tyco UK- TY3551 Cái 307,000 299,000
84 Đầu Phun ngang Sprinkler Tyco UK, Ty 3351 Cái 180,000 175,000
85 Đầu phun Sprinkler lên 68 oC Ty-315- Tyco UK Cái 76,000 74,000
86 Đầu phun Sprinkler xuống 68 oC Ty-325- Tyco UK Cái 76,000 74,000
87 Đầu phun Sprinkler hở bằng Đồng D-3, Tyco UK Cái 731,000 711,000
88 Đầu phun sprinkler hướng xuống, 68 oC- Reliable/USA Cái 80,000 77,000
89 Đầu phun sprinkler hướng xuống, 93 oC- Reliable/USA Cái 106,000 103,000
90 Đầu phun sprinkler hướng lên, 68 oC- Reliable/USA Cái 80,000 77,000
91 Chụp che đơn mỏng- China Miếng 6,000 6,000
92 Chụp che đầu phun đôi dày 15mm- China Bộ 11,000 10,000
93 Chụp che đầu phun đôi dày 30mm- China Bộ 18,000 18,000
94 Chụp che đầu phun đôi dày 30mm- Tyco Bộ 42,000 41,000
95 Tủ chữa cháy trong nhà 400x600x200 loại thường Cái 239,000 232,000
96 Tủ chữa cháy vách tường 450x650x220 loại thường Cái 276,000 268,000
97 Tủ chữa cháy vách tường 500x650x200 loại thường Cái 307,000 299,000
98 Tủ chữa cháy ngoài nhà 500x700x250 loại thường Cái 403,000 391,000
99 Tủ chữa cháy 600×1.200x220mm, dày 1,5 li Cái 2,003,000 1,947,000
100 Tủ chữa cháy 700x1200x220mm, dày 1 li Cái 1,367,000 1,329,000
101 Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x1200x250mm, dày 1,2 li Cái 1,431,000 1,391,000
102 Tủ chữa cháy ngoài nhà 1006x1260x250mm, 1 li Cái 1,855,000 1,803,000
103 Tủ chữa cháy 700x900x250mm dày 1li Cái 1,113,000 1,082,000
104 Hộp tủ ngoài nhà 450x700x300, Inox 304, 0.8mm cái 1,791,000 1,741,000
105 Hộp tủ ngoài nhà 550x900x350, Inox 304, 1.2mm Cái 4,145,000 4,027,000
106 Hộp tủ ngoài nhà 750x1000x350, Inox 304, 1.2mm Cái 5,194,000 5,047,000
107 Đèn sự cố 2 trong 1( Exit 2E) Cái 700,000 680,000
108 Đèn Exit lối thoát 2 mặt AKT Cái 148,000 144,000
109 Đèn chiếu sáng khẩn cấp AKT Cái 170,000 165,000
110 Đèn sạc cầm tay KT-204 Cái 297,000 288,000
111 Đèn Exit Kentom ( 2mặt) KT-620 Cái 366,000 355,000
112 Đèn Exit Kentom ( 1mặt) KT-610 Cái 334,000 324,000
113 Đèn Exit Kentom ( 1mặt) KT-650 Cái 413,000 402,000
114 Đèn Exit Kentom ( 2mặt) KT-660 Cái 466,000 453,000
115 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Kentom KT-2200 Cái 270,000 263,000
116 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Kentom KT-402 Cái 307,000 299,000
117 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Kentom KT-750 Cái 392,000 381,000
118 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Paragon (PEMA25SW) Cái 477,000 464,000
119 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Paragon 2x5W (PEMA21SW) Cái 413,000 402,000
120 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Paragon Led 3W (PEMF3RC) Cái 668,000 649,000
121 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Paragon Led PEMB21SW Cái 933,000 906,000
122 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Paragon 2x10w PEMC210SW Cái 959,000 932,000
123 Đèn chiếu sáng khẩn cấp Paragon Led PEMC22SW Cái 795,000 773,000
124 Đèn thoát hiểm Exit Paragon (Led) 1 mặt (PEXA13RW) Cái 641,000 623,000
125 Đèn thoát hiểm Exit Paragon (Led) 2 mặt (PEXB28SC) Cái 922,000 896,000
126 Đèn thoát hiểm Exit Paragon (Led) 1 mặt (PEXA18SC) Cái 668,000 649,000
127 Đèn thoát hiểm Exit Paragon PEXF23SC (Led) Cái 403,000 391,000
128 Trung tâm báo cháy Networx (Zone) NX4 Bộ 2,851,000 2,771,000
129 Trung tâm báo cháy Networx (Zone) NX6 Bộ 3,169,000 3,080,000
130 Trung tâm báo cháy Networx (Zone) NX8 Bộ 4,229,000 4,110,000
131 Trung tâm báo cháy Networx NX8- 16 (Zone) Cái 5,194,000 5,047,000
132 Trung tâm báo cháy Networx NX8- 24 (Zone) Cái 5,289,000 5,140,000
133 Trung tâm báo cháy Networx NX8- 32 (Zone) Cái 5,703,000 5,541,000
134 Trung tâm báo cháy Networx NX8- 40 (Zone) Cái 6,943,000 6,747,000
135 Bình Ăc Quy 12V-7AH Cái 292,000 283,000
136 Kệ đơn đựng 1 bình Cái 95,000 93,000
137 Kệ đôi đựng bình chữa cháy Cái 101,000 98,000
138 Đồng hồ áp lực 0-15 kg/cm2/psi Cái 307,000 299,000
139 Công tắc áp lực- Korea Cái 398,000 386,000
140 Công tắc dòng chảy FWS-FW25- Taiwan Cái 731,000 711,000
141 Công tắc dòng chảy DN150- WFD60 Sytem Sensor Cái 1,855,000 1,803,000
142 Kính ngắm quan sát dòng chảy, DN25, BH-19- Taiwan Cái 631,000 613,000
143 Họng tiếp nước, 1 cửa DN65 Cái 583,000 567,000
144 Họng tiếp nước cứu hỏa, 2 cửa Cái 837,000 814,000
145 Họng tiếp nước cứu hỏa, 4 cửa Cái 7,155,000 6,953,000
146 Trụ chữa cháy 2 cửa D65- Việt Nam Bộ 1,537,000 1,494,000
147 Đầu Trụ 2 cửa DN65 Cái 901,000 876,000
148 Thân trụ chữa cháy DN100 Cái 456,000 443,000
149 Bộ chia nước 2 chạc vào DN65- ra DN50 Cái 657,000 639,000
150 Bộ chia nước 3 chạc vào DN65- ra DN50 Cái 763,000 742,000
151 Van góc chữa cháy DN50 Cái 186,000 180,000
152 Van góc chữa cháy DN65 Cái 254,000 247,000
153 Van góc Đồng thau DN50 -B Cái 996,000 968,000
154 Van góc đồng thau DN65 -A Cái 1,219,000 1,185,000
155 Van chữa cháy DN50, 16Bar- ShinYi Cái 551,000 536,000
156 Van chữa cháy DN65, 16Bar- ShinYi Cái 663,000 644,000
157 Khớp nối Đồng DN50 Cái 67,000 65,000
158 Khớp nối Đồng DN65 Cái 981,000 953,000
159 Lăng phun Nhôm DN50 Cái 69,000 67,000
160 Lăng phun Nhôm DN65 Cái 80,000 77,000
161 Lăng phun tay gạt( đa năng) DN50 Cái 429,000 417,000
162 Lăng phun tay gạt( đa năng) DN65 Cái 551,000 536,000
163 Lăng phun Đồng Thau DN50 Cái 647,000 628,000
164 Lăng phun Đồng Thau DN65 Cái 753,000 731,000
165 Lăng phun Foam G300 DN50 Cái 657,000 639,000
166 Lăng phun Foam G300 DN65 Cái 737,000 716,000
167 Đầu Báo Khói Beam TX713- Tanda Bộ 3,127,000 3,039,000
168 Đầu báo khói S13T-4, 12V- Taiwan Cái 201,000 196,000
169 Trung tâm báo cháy 4 kênh YF-3 4L- Fomasa Cái 2,809,000 2,730,000
170 Trung tâm báo cháy 8 kênh YF-3 8L- Fomasa Cái 3,763,000 3,657,000
171 Khói báo khói FMD-WT32L, 24V- Fomasa Cái 223,000 216,000
172 Khói báo khói FMS-136, 24V- Fomasa Cái 223,000 216,000
173 Đầu báo khói quang FMD-602, 12V- Fomasa Cái 249,000 242,000
174 Đầu báo khói quang FMD-603, 12V- Fomasa Cái 249,000 242,000
175 Đầu báo nhiệt gia tăng FMD-WS19L- Fomasa Cái 122,000 118,000
176 Chuông báo cháy 24 DC, FW-6B- Fomasa Cái 211,000 205,000
177 Chuông báo cháy 24 VDC, EFB-4-D24MR Everbright- Mailaysia Cái 207,000 201,000
178 Nút ấn vuông Đỏ 24 VDC  Everbright- Mailaysia Cái 138,000 134,000
179 Đầu báo khói Wizmart 24 VDC- 7-338-2-LED- Everbright Cái 313,000 304,000
180 Đầu báo nhiệt Wizmart 24 VDC- 7-323-2-LED- Everbright Cái 212,000 206,000
181 Đầu báo cảm biến Wizmart 9V- 7-739-BAT, Sử dụng pin 9V Cái 265,000 258,000
182 Còi, đèn kết hợp báo cháy 12V/ 24V7-FLS-1RF-V1- Everbright Cái 413,000 402,000
183 Còi, đèn báo cháy 7-FLS-1RF-V3, Điện áp 220VAC Everbright Cái 477,000 464,000
184 Đèn chớp TS772 LR -12V/24V Everbright- Mailaysia Cái 101,000 98,000
185 Đầu dò nhiệt gia tăng YRD-01- Yun Yang Cái 111,000 108,000
186 Đầu dò nhiệt cố định 70 độ C- YFD-01- Yun Yang Cái 138,000 134,000
187 Đầu dò khói nhiệt kết hợp 24VDC- YSH-091- Yun Yang Cái 392,000 381,000
188 Đầu dò khói quang 24VDC-YSD-02- Yun Yang Cái 244,000 237,000
189 Đầu dò khói quang 12VDC dùng tủ NetworX- YSD-30L Cái 270,000 263,000
190 Chuông báo cháy 24VDC 6″ YFB-B6- Yun Yang Cái 265,000 258,000
191 Nút ấn khẩn tròn lắp chìm YFM-01- Yun Yang Cái 180,000 175,000
192 Trung tâm báo cháy 4 kênh YF3-0004L- Yun Yang Bộ 3,593,000 3,492,000
193 Trung tâm báo cháy 8 kênh YF3-0008L- Yun Yang Bộ 4,611,000 4,481,000
194 Trung tâm báo cháy 20 kênh YF1-0020L- Yun Yang Bộ 8,321,000 8,086,000
195 Trung tâm báo cháy 30 kênh YF1-0030L- Yun Yang Bộ 10,388,000 10,094,000
196 Đèn bin đội đầu chuyên dụng RJ-3000( R5)- USA Cái 938,000 912,000
197 Mặt nạ phòng Độc trùm đầu XHZLC30 Cái 339,000 330,000
198 Mặt nạ lọc độc 3M 3200 – China Cái 104,000 101,000
199 Phin lọc 3M 3301K- China Cái 80,000 77,000
200 Mặt nạ phòng độc toàn mặt 3M 6800-  USA Cái 2,417,000 2,348,000
201 Phin lọc 3M 6001- Korea Cái 164,000 160,000
202 Phin lọc 3M 6003- Korea Cái 180,000 175,000
203 Ủng phòng cháy chữa cháy Đôi 657,000 639,000
204 Thang dây thoát hiểm, Ống Đồng trọng tải 1.400kg ( 70.000đ mét) Mét 74,000 72,000
205 Dây đai an toàn Sợi 191,000 185,000
206 Nón bảo hộ phòng cháy chữa cháy Cái 562,000 546,000
207 Găng tay Ansel 42-474 (chống cắt, chịu nhiệt 250 độ C) Cặp 334,000 324,000
208 Quần áo Phòng cháy chữa cháy 2 lớp Bộ 1,897,000 1,844,000
209 Bộ Quần áo chịu nhiệt, 5 món- China( không xuất hóa đơn GTGT) Bộ 1,929,000 1,875,000
210 Bộ sơ cứu first aid kit dùng cho 20 người Hộp 1,367,000 1,329,000
211 Thảm cao su cách điện hạ áp kích thước:1.000 x 650 Tấm 1,362,000 1,324,000
212 Mền chống cháy 1.2 m x 1.2m( không xuất hóa đơn GTGT) Cái 307,000 299,000
213 Mền chống cháy 1.8 m x 1.8m( không xuất hóa đơn GTGT) Cái 403,000 391,000
214 Búa thoát hiểm ôto( không xuất hóa đơn GTGT) Cái 69,000 67,000
215 Rìu cứu hỏa cán cao su cách điện( không xuất hóa đơn GTGT) Cái 260,000 252,000
216 Rìu cứu hỏa cán gỗ cách điện dài 90cm Cái 657,000 639,000
217 Loa cầm tay dùng pin XB-11S Cái 514,000 500,000
218 Đầu báo khói CM- WT33LT- Chung Mei Cái 297,000 288,000
219 Đầu báo khói CM- WT32L- Chung Mei Cái 286,000 278,000
220 Đầu báo nhiệt CM-WS19L- Chung Mei Cái 154,000 149,000
221 Đầu báo kết hợp quang và nhiệt CM-WTK55- Chung Mei Cái 519,000 505,000
222 Đầu báo Ga tại chỗ JIC-678A- Chungmei Cái $ 30 $ 29
223 Trung tâm báo cháy 5 Zone, 24V- CM-P1-5, Chung Mei Bộ $ 201 $ 196
224 Trung tâm báo cháy 10 Zone, 24V- Chung Mei Bộ $ 276 $ 268
225 Trung tâm báo cháy 50 Zone, 24V CM-P1-50- Chung Mei Bộ $ 869 $ 845
226 Đèn báo cháy 24V CM-FL2- Chung Mei Cái 122,000 118,000
227 Nút nhấn khẩn 24V CM-FB1- Chung Mei Cái 154,000 149,000
228 Bộ tổ hợp Chuông, Đèn, Khẩn CM-PBL1/CM-PBL2 Bộ 795,000 773,000
229 Vỏ tổ hợp chuông đèn khẩn- VN Hộp 350,000 340,000
230 Chuông báo cháy 12V- Chung Mei Cái 270,000 263,000
231 Chuông báo cháy 24V CM-FB6- Chung Mei Cái 265,000 258,000
232 Còi báo cháy, báo động 12V/ 24V- China Cái 158,000 153,000
233 Nút nhấn khẩn MC105BG Taiwan Cái 154,000 149,000
234 Trung tâm báo cháy 4 kênh AH-02212-4L- Horing Bộ 4,717,000 4,584,000
235 Trung tâm báo cháy 5 kênh AH-02212-5L- Horing Bộ 5,247,000 5,099,000
236 Trung tâm báo cháy 8 kênh AH-02212-8L- Horing Bộ 5,406,000 5,253,000
237 Trung tâm báo cháy 10 kênh AH-02212-10L- Horing Bộ 5,830,000 5,665,000
238 Đèn báo cháy 24VDC AH-9719- Horing Cái 117,000 113,000
239 Đèn báo phòng 24VDC AH-413- Horing Cái 117,000 113,000
240 Đầu báo nhiệt AHR-871- Horing Cái 117,000 113,000
241 Đầu báo nhiệt AH-0633- Horing Cái 127,000 124,000
242 Đầu báo khói nhiệt 12VDC (Tủ Networx)- Q05-4- Horing Cái 408,000 397,000
243 Đầu báo khói AH-0311-2, 24VDC- Horing Cái 254,000 247,000
244 Đầu báo khói AH-0311-4, 12VDC- Horing Cái 286,000 278,000
245 Đầu báo khói quang 12VDC (Tủ Networx)- Q01-4- Horing Cái 265,000 258,000
246 Đầu báo khói tại chỗ QA-31- Horing Cái 254,000 247,000
247 Đầu dò nhiệt tại chỗ NQ-9F- Horing Cái 286,000 278,000
248 Đầu dò khí gas-AH-0822- Horing Cái 562,000 546,000
249 Đầu dò lửa-AH-0014- Horing Cái 2,279,000 2,215,000
250 Chuông báo cháy 4” 12VDC, NQ-418- Horing Cái 196,000 191,000
251 Chuông báo cháy 4” 24VDC, NQ-418- Horing Cái 180,000 175,000
252 Chuông báo cháy 4” 24VDC AH-9718- Horing Cái 180,000 175,000
253 Chuông báo cháy 6” 24VDC NQ-618- Horing Cái 249,000 242,000
254 Còi báo động 12~24VDC AH-03127-S- Horing Cái 382,000 371,000
255 Còi báo động 12~24VDC AH-03127-BS- Horing Cái 413,000 402,000
256 Nút nhấn khẩn tròn lắp nổi (có Reset) AH-9717- Horing Cái 254,000 247,000
257 Nút nhấn khẩn tròn lắp chìm (có Reset) AH-9717- Horing Cái 186,000 180,000
258 Trung tâm báo cháy  2 Zone Model HCV-2- Hochiki Bộ 6,201,000 6,026,000
259 Trung tâm báo cháy  4 Zone Model HCV-4- Hochiki Bộ 7,367,000 7,159,000
260 Trung tâm báo cháy  8 Zone Model HCV-8- Hochiki Bộ 8,533,000 8,292,000
261 Nút ấn báo cháy khẩn cấp PEE-1 JE- Hochiki Cái 541,000 525,000
262 Nút ấn báo cháy khẩn cấp PPE-2- Hochiki Cái 509,000 494,000
263 Nút nhấn khẩn địa chỉ DCP-AMS- Hochiki Cái 1,177,000 1,143,000
264 Đèn báo cháy TL-14D- Hochiki Cái 233,000 227,000
265 Chuông báo cháy FBB-150I- Hochiki Cái 557,000 541,000
266 Đầu báo nhiệt gia tăng DSC-EA- Hochiki Cái 323,000 314,000
267 Đầu báo khói , gồm đế 24V- SLV-24N- Hochiki Cái 525,000 510,000
268 Đầu báo khói loại địa chỉ, ALN-V- Hochiki Cái 885,000 860,000
269 Đầu báo nhiệt loại địa chỉ, ATJ-EA- Hochiki Cái 1,028,000 999,000
270 Đầu báo khói trên đường ống gió, DH-98HVP- Hochiki Cái 3,179,000 3,089,000
271 Đầu báo Beam tia hồng ngoại, 2 dây UL, SPC-24- Hochiki Bộ 9,911,000 9,631,000
272 Bình foam xách tay 9 lít- Eversafe Bình 1,325,000 1,288,000
273 Bình cầu tự động 6kg, AUTO P6- Eversafe Bình 1,410,000 1,370,000
274 Bình chữa cháy  ABC, EED 4kg- Eversafe Bình 1,039,000 1,009,000
275 Bình chữa cháy  ABC, EED 6kg- Eversafe Bình 1,145,000 1,112,000
276 Bình chữa cháy  ABC, EED 9kg- Eversafe Bình 1,357,000 1,318,000
277 Bình xe đẩy bột ABC, TPMC 25kg- Eversafe Bình 11,554,000 11,227,000
278 Bình xe đẩy bột ABC, MPM, 50Kg- Eversafe Bình 12,349,000 12,000,000
279 Bình chữa cháy  Khí CO2 EEC 2e1- 2kg- Eversafe Bình 1,007,000 979,000
280 Bình chữa cháy  Khí CO2 EEC 5e1- 5kg- Eversafe Bình 1,791,000 1,741,000
281 Bình xe đẩy CO2 TCO-100 -45kg- Eversafe Bình 29,892,000 29,046,000
282 Bình chữa cháy khí Co2 5kg Multron- Singapore Bình 1,473,000 1,432,000
283 Bình chữa cháy ABC 4kg, EXT-ABC-4K, Multron- Singapore Bình 657,000 639,000
284 Bình chữa cháy ABC 9kg, EXT-ABC-9K, Multron- Singapore Bình 1,028,000 999,000
285 Lăng phun DN50, HN-001-1V-50, Multron- Singapore Cái 429,000 417,000
286 Lăng phun DN65, HN-001-1V-65, Multron- Singapore Cái 477,000 464,000
287 Vòi DN50 x 30m,10 bar, FH-71-P10-50, Multron- Singapore Cuộn 1,887,000 1,833,000
288 Vòi DN50 x 20m,10 bar, FH-71-P10-51, Multron- Singapore Cuộn 1,452,000 1,411,000
289 Vòi DN65 x 20m,10 bar, FH-71-P10-64, Multron- Singapore Cuộn 2,353,000 2,287,000
290 Vòi DN65 x 30m,10 bar, FH-71-P10-65, Multron- Singapore Cuộn 2,565,000 2,493,000
291 Trụ chữa cháy 2xDN65, PH-SQS 100VS, Multron- Singapore Cái 8,851,000 8,601,000
292 Trung tâm báo cháy 4 kênh CFP-600-4, Multron- Singapore Cái $ 233 $ 227
293 Trung tâm báo cháy 8 kênh CFP-600-8, Multron- Singapore Cái $ 265 $ 258
294 Chuông báo cháy MBA-624C, Multron- Singapore Cái 249,000 242,000
295 Còi báo cháy AVD-C403, Multron- Singapore Cái $ 31 $ 30
296 Nút nhấn khẩn (BACK BOX) MCP-C652, Multron- Singapore Cái 223,000 216,000
297 Đèn chỉ thị MF-001, Multron- Singapore Cái 180,000 175,000
298 Đầu báo khói DET-C631, Multron- Singapore Cái 207,000 201,000
299 Đầu báo nhiệt DET-C632, Multron- Singapore Cái 201,000 196,000
300 Đầu báo Gas I-9602LW, Multron- Singapore Cái $ 98 $ 95
301 Đầu báo khói tại chỗ BS04, Multron- Singapore Cái $ 20 $ 19
302 Đầu báo Beam DET-640-RB, Multron- Singapore Bộ $ 143 $ 139
303 Bình chữa cháy Co2 2kg FEX 139 Sri- Malaisia Bình 1,505,000 1,463,000
304 Bình chữa cháy Co2 5kg FEX 139 Sri- Malaisia Bình 2,078,000 2,019,000
305 Bình chữa cháy ABC 4kg FEX 132 Sri- Malaisia Bình 1,193,000 1,159,000
306 Bình chữa cháy ABC 6kg FEX 132 Sri- Malaisia Bình 1,394,000 1,354,000
307 Bình chữa cháy ABC 9kg FEX 132 Sri- Malaisia Bình 1,564,000 1,519,000
308 Bình xe đẩy ABC 25kg FEX 147  Sri- Malaisia Bình 7,526,000 7,313,000
309 Họng chữa cháy 2 way WRS115-CI-002-RD Sri- Malaisia Cái 9,010,000 8,755,000
310 Trụ chữa cháy 2xDN65, HYD060-CI-100-RD Sri- Malaisia Bộ 12,667,000 12,309,000
311 Cuộn vòi DN50, 30m HYD075-10-050-WH  Sri- Malaisia Cuộn 3,551,000 3,451,000
312 Cuộn vòi DN65, 30m, HYD075-10-065-WH Sri- Malaisia Cuộn 3,551,000 3,451,000
313 Van góc DN50, DRS105-GM-65BSP Sri- Malaisia Cái 3,487,000 3,389,000
314 Van góc DN65, DRS105-GM-65BSP Sri- Malaisia Cái 3,487,000 3,389,000
315 Lăng phun DN50, WRS099-LA-STD-NA Sri- Malaisia Cái 1,632,000 1,586,000
316 Lăng phun DN65, WRS099-LA-STD-NA Sri- Malaisia Cái 1,632,000 1,586,000
317 Bình chữa cháy Co2 5kg C-5CSEC- Combat- Singapore Bình 2,067,000 2,009,000
318 Bình chữa cháy ABC 6kg C-6ASE- Combat- Singapore Bình 1,585,000 1,540,000
319 Bình chữa cháy khí CO2 2.4kg, YVC-5- Yamato Nhật Bản Bình 1,473,000 1,432,000
320 Bình chữa cháy khí CO2 3.2kg, YVC-7 – Yamato Nhật Bản Bình 1,643,000 1,597,000
321 Bình Chữa Cháy CO2 4.6kg, YC 10X – Yamato Nhật Bản Bình 1,781,000 1,730,000
322 Bình chữa cháy bột ABC 1.0kg- Yamato Nhật Bản Bình 827,000 803,000
323 Bình chữa cháy bột ABC 3.0kg, YA-3V II, Yamato Nhật Bản Bình 933,000 906,000
324 Bình chữa cháy bột ABC 4.0kg, YA-4V II- Yamato Nhật Bản Bình 1,007,000 979,000
325 Bình chữa cháy bột ABC 6.8kg, YA-6VD II- Yamato Nhật Bản Bình 1,293,000 1,257,000
326 Kim thu sét ONAY, Model: OLP80, Pr= 40m- Thổ Nhĩ Kỳ Cây 3,127,000 3,039,000
327 Kim thu sét ONAY, Model: OLP130, Pr= 65m- Thổ Nhĩ Kỳ Cây 3,975,000 3,863,000
328 Kim thu sét ONAY, Model: OLP175, Pr= 87m- Thổ Nhĩ Kỳ Cây 5,671,000 5,511,000
329 Kim thu sét ONAY, Model: OLP214, Pr= 107m- Thổ Nhĩ Kỳ Cây 6,604,000 6,417,000
330 Thiết bị đếm Sét ONAY, Model: OYS-101- Thổ Nhĩ Kỳ Cái 2,809,000 2,730,000
331 Kim thu sét Liva Lap- CX-040, Pr= 61m- Thổ Nhĩ Kỳ Bộ 3,233,000 3,142,000
332 Kim thu sét Liva Lap- CX-070, Pr= 73m- Thổ Nhĩ Kỳ Bộ 3,763,000 3,657,000
333 Kim thu sét Liva Lap- BX125, Pr= 81m- Thổ Nhĩ Kỳ Bộ 5,141,000 4,996,000
334 Kim thu sét Liva Lap- BX175, Pr = 101m- Thổ Nhĩ Kỳ Bộ 5,883,000 5,717,000
335 Kim thu sét Liva Lap- AX210, Pr= 131m- Thổ Nhĩ Kỳ Cây 6,837,000 6,644,000
336 Kim thu sét Liva Lap- DX250, Pr= 142m- Thổ Nhĩ Kỳ Cây 7,685,000 7,468,000
337 Kim thu sét Liva Lap- PEX220, Pr= 161m- Thổ Nhĩ Kỳ Cây 17,914,000 17,407,000
338 Thiết bị đếm Sét Liva LSC- LX01- Thổ Nhĩ Kỳ Cái 2,857,000 2,776,000
339 Kim thu sét thế hệ mới AIDITEC, bán kính 59m- Sigma S-25P Cây 8,957,000 8,704,000
340 Kim thu sét thế hệ mới AIDITEC, bán kính 85m- Sigma S-25 Cây 11,554,000 11,227,000
341 Kim thu sét thế hệ mới AIDITEC, bán kính 95m- Sigma R-40 Cây 12,879,000 12,515,000
342 Kim thu sét thế hệ mới AIDITEC, bán kính 105m- Sigma R-55 Cây 14,999,000 14,575,000
343 Kim thu sét thế hệ mới AIDITEC, bán kính 115m- Sigma R-65 Cái 17,755,000 17,253,000
344 Kim thu sét thế hệ mới AIDITEC, bán kính 120m- Sigma R-75 Cái 19,239,000 18,695,000
345 Thiết bị đếm sét Model: 600920 Cái 5,915,000 5,747,000
346 Kim thu sét INGESCO 2.1- Pr = 57m- Tây Ban Nha Cái 8,215,000 7,983,000
347 Kim thu sét INGESCO 3.1- Pr = 69m- Tây Ban Nha Cây 11,130,000 10,815,000
348 Kim thu sét INGESCO 3.3- Pr = 75m- Tây Ban Nha Cây 14,734,000 14,317,000
349 Kim thu sét INGESCO 4.3- Pr = 85m- Tây Ban Nha Cây 16,271,000 15,811,000
350 Kim thu sét INGESCO 5.3- Pr = 95m- Tây Ban Nha Cây 17,967,000 17,459,000
351 Kim thu sét INGESCO 6.3- Pr = 114m- Tây Ban Nha Cây 19,069,000 18,530,000
352 Kim thu sét INGESCO 6.4- Pr = 120m- Tây Ban Nha Cây 41,870,000 40,685,000
353 Kim thu sét INGESCO PDC-E15- Pr = 75m- Tây Ban Nha Cây 12,826,000 12,463,000
354 Kim thu sét INGESCO PDC-E30- Pr = 80m- Tây Ban Nha Cây 14,310,000 13,905,000
355 Kim thu sét INGESCO PDC-E45- Pr = 105m- Tây Ban Nha Cây 16,483,000 16,017,000
356 Kim thu sét INGESCO PDC-E60- Pr = 120m- Tây Ban Nha Cây 19,292,000 18,746,000
357 Thiết bị đếm sét CDR-1 INGESCO – Tây Ban Nha Cái 5,289,000 5,140,000
358 Kim thu sét Cirprotec NLP1100-15 Pr=51m- Tây Ban Nha Cây 15,370,000 14,935,000
359 Kim thu sét Cirprotec NLP1100-30 Pr=71m- Tây Ban Nha Cây 16,854,000 16,377,000
360 Kim thu sét Cirprotec NLP1100-44 Pr=88m- Tây Ban Nha Cây 17,808,000 17,304,000
361 Kim thu sét Cirprotec NLP2200 Pr=120m- Tây Ban Nha Cây 21,730,000 21,115,000
362 Đếm sét CDI 250- Tây Ban Nha Cái 4,187,000 4,069,000
363 Đếm sét CDR-401- Tây Ban Nha Cái 4,929,000 4,790,000
364 Kim thu sét bán kính 75m SCHIRTEC, model: S-AM- ÁO Cây 10,812,000 10,506,000
365 Kim thu sét bán kính 89m SCHIRTEC, model: S-AS- ÁO Cây 17,914,000 17,407,000
366 Kim thu sét bán kính 105m SCHIRTEC, model: S-DAS- ÁO Cây 27,772,000 26,986,000
367 Kim thu sét bán kính 113m SCHIRTEC, model: S-A- ÁO Cây 30,952,000 30,076,000
368 Thiết bị đếm sét, Model: SLSC-10- ÁO Cái 4,876,000 4,738,000
369 Khớp nối kim thu sét Cái 371,000 361,000
370 Đèn báo không năng lượng mặt trời AMC02DL Cái 678,000 659,000
371 Đầu báo Khói 2412/12E- HÃNG Sytem Sensor/USA Cái 498,000 484,000
372 Đầu báo Khói 2400- Sytem Sensor Cái 498,000 484,000
373 Đầu báo Nhiệt 5601P- Sytem Sensor Cái 276,000 268,000
374 Đầu báo Nhiệt 5602- Sytem Sensor Cái 313,000 304,000
375 Đầu báo Khói 882- Sytem Sensor Cái 509,000 494,000
376 Đầu báo Nhiệt 885- Sytem Sensor Cái 456,000 443,000
377 Chuông báo cháy SSM24-6- Sytem Sensor Cái 498,000 484,000
378 Nút nhấn Khẩn M400K- Sytem Sensor Cái 350,000 340,000
379 Đầu báo BEAM 1224, 24 VDC, 100m- Sytem Sensor Bộ 11,501,000 11,176,000
380 Máy Bơm Hyundai Diesel,15hp, Q=24-72m3/h, H=51-32m Cái 26,288,000 25,544,000
381 Máy bơm Hyundai Diesel, 20hp, Q=27-78m3/h, H=70 – 50m Cái 30,952,000 30,076,000
382 Bơm Hyundai Diesel, 30hp, Q=30-78m3/h, H=89.5 -71.7m Cái 36,676,000 35,638,000
383 Bơm Hyundai Diesel 40hp, Q=54-144m3/h, H=79.5 – 48.5m Cái 46,534,000 45,217,000
384 Bơm Hyundai Diesel 50hp, Q=54-156m3/h, H=89.5 – 54m Cái 48,124,000 46,762,000
385 Máy bơm Hyundai Diesel, 80hp, Q=80-240m3/h, H= 68 -41.5m Cái 56,922,000 55,311,000
386 Máy bơm Hyundai Diesel, Động cơ 75kw/100hp Cái 80,030,000 77,765,000
387 Máy bơm Tohatsu, Công suất, 8.6kW/11hp- V20D2S- mới 90% Cái 24,910,000 24,205,000
388 Máy bơm Tohatsu, Công suất, 8.6kW/11hp- V20D2S- mới 100% Cái 121,900,000 118,450,000
389 Máy bơm Xăng Tohatsu, Công suất: 14.7KW/20hp- V30AS Cái 29,468,000 28,634,000
390 Máy bơm Xăng Tohatsu, 33KW/40hp- V46BS Cái 30,634,000 29,767,000
391 Máy bơm Xăng Tohatsu, 40.5KW/55hp- V75FS/DS Cái 34,450,000 33,475,000
392 Máy bơm Xăng Tohatsu, 30kW/40hp- VC52AS- mới 90% Cái 35,934,000 34,917,000
393 Máy bơm Xăng Tohatsu, 30kW/40hp- VC52AS- mới 100% Cái 179,140,000 174,070,000
394 Máy bơm chữa cháy Xăng Tohatsu, 40.5kW/55hp- VC82ASE Cái 48,230,000 46,865,000
395 Máy bơm chữa cháy Điện Pentax, CM 50-200B, 15hp Cái 16,536,000 16,068,000
396 Máy bơm chữa cháy Điện Pentax, CM 65-200B, 25hp Cái 20,670,000 20,085,000
397 Máy bơm chữa cháy Điện Pentax, CM 65-200A, 30hp Cái 23,903,000 23,227,000
398 Máy bơm chữa cháy Điện Pentax, CM 65-250B, 40hp Cái 32,330,000 31,415,000
399 Máy bơm chữa cháy Điện Pentax, CM 65 – 250A, 50hp Cái 39,008,000 37,904,000
400 Máy bơm bù áp 3HP, U 7V-300 Cái 7,314,000 7,107,000
401 Máy bơm bù áp 4HP, U 7V-400 Cái 7,632,000 7,416,000
402 Máy bơm bù áp 5.5HP, U 7V-550 Cái 9,010,000 8,755,000
403 Bơm chữa cháy chạy xăng hiệu SEIKOO 6Hp- HDF-6 Cái 13,674,000 13,287,000
404 Bơm chữa cháy chạy xăng hiệu SEIKOO 9Hp- HDF-9 Cái 19,610,000 19,055,000
405 Bơm chạy xăng hiệu SEIKOO 13Hp- HDF-13, khởi động dây Cái 25,970,000 25,235,000
406 Bơm chạy Xăng hiệu SEIKOO 13Hp- HDF-13, khởi động Điện Cái 27,030,000 26,265,000
407 Bơm chạy Dầu hiệu DVANGUARD10HP- KATO SM100 Cái 29,044,000 28,222,000
408 Máy bơm phao thả nổi CET 6HP- Canada Cái 52,894,000 51,397,000
409 Máy bơm phao thả nổi CET 11HP- Canada Cái 69,854,000 67,877,000
410 Máy bơm phao thả nổi CET 13HP- Canada Cái 77,274,000 75,087,000
411 Bình áp lực 20L, Model S3 024 362, Varem- Italy Cái 1,961,000 1,906,000
412 Bình áp lực 50L, Model S3 050 361, Varem- Italy Bình 5,247,000 5,099,000
413 Bình áp lực 100L, Model US100 361, Varem- Italy Bình 7,049,000 6,850,000
414 Bình áp lực 200L, Model US200 461, Varem- Italy Bình 13,674,000 13,287,000
415 Bình áp lực 50L, VRV50 – 50L- Aquasystem- Italy Bình $ 157 $ 152
416 Bình áp lực 100L, VRV100 – 100L- Aquasystem- Italy Bình $ 281 $ 273
417 Bình áp lực 150L, VRV150 – 150L- Aquasystem- Italy Bình $ 390 $ 379
418 Bình áp lực 200L, VRV200 – 200L- Aquasystem- Italy bình $ 445 $ 433
419 Tủ Điện điều khiển 1 máy bơm 30hp Cái 4,229,000 4,110,000
420 Tủ Điện điều khiển 1 máy bơm 40hp Cái 5,194,000 5,047,000
421 Tủ Điện điều khiển 1 máy bơm 50hp Cái 6,254,000 6,077,000
422 Vòi chữa cháy SRI DN50, DN65 Cuộn $ 170 $ 165
423 Trụ chữa cháy 3 cửa D65, D100- China Cái 3,021,000 2,936,000
424 Trụ chữa cháy Hiệp Lực D100, 1.8m Cái 12,190,000 11,845,000
425 Trụ chữa cháy không đế ShinYi D100 Cái 9,434,000 9,167,000
426 Trụ chữa cháy bao gồm đế ShinYi D100 Bộ 12,508,000 12,154,000
427 Trụ chữa cháy không đế ShinYi D150 Cái 10,388,000 10,094,000
428 Trụ chữa cháy bao gồm đế ShinYi D150 Bộ 14,204,000 13,802,000
429 Máy dò báo Gas cầm tay Hàn Quốc- GR-801D Cái 1,431,000 1,391,000
430 Máy do báo Gas cầm tay Đức- FGD1 GEO-Fennel Cái 3,710,000 3,605,000
431 Van phao D100 Shinyi, DN50 Cái 4,134,000 4,017,000
432 Van giảm áp suất D200 ShinYi, DN50 Cái 6,095,000 5,923,000
433 Van cổng ty chìm Shinyi, DN50 Cái 1,897,000 1,844,000
434 Van an toàn D500 Shinyi, DN50 Cái 7,208,000 7,004,000
435 Chì niêm phong 191,000 185,000
436 Dây kẻm niêm phong 212,000 206,000
437 Đầu báo Khói thường kèm đế 24V, C-9102- HÃNG GST Cái 265,000 258,000
438 Đầu báo Nhiệt thường kèm đế 24V, C-9103- GST Cái 249,000 242,000
439 Đầu báo Khói địa chỉ kèm đế 24V, I-9102- GST Cái 509,000 494,000
440 Đầu báo Nhiệt địa chỉ kèm đế 24V, I-9103- GST Cái 509,000 494,000
441 Đầu báo khói tại chỗ S-9102R- GST Bộ 413,000 402,000
442 Chuông báo cháy JL- GST Cái 286,000 278,000
443 Còi đèn báo cháy thường 24V, C-9401- GST Cái 477,000 464,000
444 Nút nhấn khẩn thường DC-M9204- GST Cái 313,000 304,000
445 Nút nhấn khẩn địa chỉ DI-9204E- GST Cái 1,007,000 979,000
446 Đầu báo Ga tại chỗ C-9602LW- GST Cái $ 58 $ 57
447 Đầu báo Beam I- 9105R- GST Bộ 3,763,000 3,657,000
448 Đầu báo khói FDO181C- HÃNG Siemens/EU Cái $ 24 $ 24
449 Đầu báo khói địa chỉ FDO181- Siemens Cái $ 37 $ 36
450 Đầu báo Nhiệt FDT181C- Siemens Cái $ 23 $ 23
451 Đầu báo khói Op720- Siemens Cái 1,267,000 1,231,000
452 Công tắc khẩn địa chỉ FDM181- Siemens Cái $ 42 $ 41
453 Nút nhấn khẩn báo cháy FDM1101A-RG- Siemens Cái $ 37 $ 36
454 Nút nhấn khẩn chống nổ DM1103- Siemens Cái $ 85 $ 82
455 Đầu báo khói địa chỉ BDS051A- Siemens Cái $ 46 $ 44
456 Trung tâm báo cháy 4 vùng FC122-ZA- Siemens Bộ $ 535 $ 520
457 Trung tâm báo cháy 12 vùng FC124-ZA- Siemens Bộ $ 869 $ 845
458 Trung tâm báo cháy 4 kênh, DCC4- Detectomat/EU Bộ 6,890,000 6,695,000
459 Trung tâm báo cháy 8 kênh, DCC8- Detectomat/EU Bộ 12,508,000 12,154,000
460 Đầu báo khói quang + đế, CT 3000 O- Detectomat Bộ 689,000 670,000
461 Đầu báo Nhiệt + đế, CT 3000 T- Detectomat Bộ 689,000 670,000
462 Đầu báo khói địa chỉ PL 3200 O- Detectomat Bộ 912,000 886,000
463 Đầu báo nhiệt địa chỉ PL 3200 T- Detectomat Bộ 912,000 886,000
464 Nút nhấn khẩn, SBDH-ABS-R- Detectomat Cái 525,000 510,000
465 Nút nhấn báo cháy có địa chỉ PL 3300 MCP- Detectomat Cái 1,325,000 1,288,000
466 Còi báo cháy  VTG-32-SB-R- Detectomat Cái 795,000 773,000
467 Đèn báo cháy phòng PA- Detectomat Cái 615,000 597,000
468 Nút nhấn khẩn 55200-00- HÃNG Apollo Cái 307,000 299,000
469 Chuông Báo cháy 29600-317- Apollo Cái 784,000 762,000
470 Đầu báo khói quang 55000-316- Apollo Bộ 509,000 494,000
471 Đầu báo khói địa chỉ 5800600- MAR- Apollo Cái 1,749,000 1,700,000
472 Đế đầu báo địa chỉ 45681- 245APO- Apollo Cái 525,000 510,000
473 Đầu báo nhiệt địa chỉ 55000-400APO- Apollo Cái 753,000 731,000
474 Đầu báo khói độc lập (Không dây)KRG-1D- HÃNG Nittan/Japan Cái $ 35 $ 34
475 Đầu báo nhiệt độc lập (Không dây)- Nittan Cái $ 38 $ 37
476 Đầu báo khói 2KH2-LS- Nittan Cái $ 27 $ 26
477 Đầu báo nhiệt 2SC-LS- Nittan Cái $ 15 $ 14
478 Đầu báo nhiệt chống nước 1CC2-70LW- Nittan Cái $ 27 $ 26
479 Nút nhấn khẩn 2ME1A- Nittan Cái $ 19 $ 19
480 Chuông báo cháy BD-6-24-11- Nittan Cái $ 27 $ 26
481 Trung tâm báo cháy 5 kênh 2PD1-5L- Nittan Cái $ 477 $ 464
482 Đầu báo Nhiệt gia tăng kèm đế CFR330, HÃNG Cooper/UK Bộ 763,000 742,000
483 Đầu báo Khói thường kèm đế CPD321+CDBB300- Cooper Bộ 795,000 773,000
484 Đầu báo Nhiệt địa chỉ kèm đế CAH330/CAB300- Cooper Bộ 1,081,000 1,051,000
485 Đầu báo Khói địa chỉ kèm đế CAP320/CAB300- Cooper Bộ 1,081,000 1,051,000
486 Công tắc khẩn địa chỉ CBG370S- Cooper Cái 1,198,000 1,164,000
487 Nút báo cháy CX201- Cooper Cái 625,000 608,000
488 Đèn báo phòng CIR301- Cooper Cái 509,000 494,000
489 Đèn chỉ thị khu vực SOLEX 3- Cooper Cái 1,537,000 1,494,000
490 Còi và đèn báo cháy kết hợp địa chỉ + đế âm, CASB383- Cooper Cái 2,427,000 2,359,000
491 Chuông báo cháy 6″, Model: CFB4D24- Cooper Cái 631,000 613,000
492 Chuông báo cháy tích hợp đèn chớp FL-RL-R-S- Cooper Cái 1,473,000 1,432,000
493 Module giám sát đầu báo thường MIU872- Cooper Cái 837,000 814,000
494 Tủ báo cháy 4 zone FX2204CFCPD- Cooper Bộ 13,250,000 12,875,000
495 Tủ báo cháy 8 zone FXP5008- Cooper Bộ $ 806 $ 783
496 Tủ báo cháy 16 zone FXP50016- Cooper Bộ $ 901 $ 876
497 Tủ báo cháy 2 loop CF30002GNC- Cooper Bộ $ 4,187 $ 4,069
498 Tủ báo cháy 4 loop CF30004GNC- Cooper Bộ $ 4,441 $ 4,316
499 Đầu báo khói thường kèm đế, 24V, MKII-OP- HÃNG Zeta/UK Bộ $ 29 $ 28
500 Đầu báo nhiệt thường kèm đế, 24V, MKII-HR- Zeta/UK Bộ $ 24 $ 24
501 Đầu báo khói địa chỉ kèm đế, 24V, MKII-AOP- Zeta/UK Bộ $ 51 $ 49
502 Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ kèm đế, MKII-AHRP- Zeta/UK Bộ $ 47 $ 45
503 Nút nhấn khẩn địa chỉ, 24V, ZT-CP3/AD- Zeta/UK Cái $ 61 $ 60
504 Còi đèn chớp báo cháy, 24V, MKII-AMTSF/R- Zeta/UK Cái $ 122 $ 118
505 Module giám sát, 24V, ZAI-MI- Zeta/UK Cái $ 72 $ 70
506 Module kết nối đầu báo thường, 24V, ZAZM-MI- Zeta/UK Cái $ 90 $ 88
507 Module điều khiển, 24V, ZAIO-MI- Zeta/UK Cái $ 85 $ 82
508 Trung tâm báo cháy địa chỉ 02 loop, QT/2- Zeta/UK Bộ $ 2,650 $ 2,575
509 Đầu báo khói thường, SensoMAG S30- Teletek- Bulgaria/EU Cái 413,000 402,000
510 Đầu báo nhiệt thường, SensoMAG R20- Teletek- Bulgaria/EU Cái 371,000 361,000
511 Đầu báo khói địa chỉ 4 độ nhạy gồm đế, SensoIRIS S130 Cái 700,000 680,000
512 Đầu báo nhiệt địa chỉ gồm đế, SensoIRIS T110- Teletek Cái 700,000 680,000
513 Nút nhấn khẩn địa chỉ tích hợp cách ly, SensoIRIS MCP150 Cái 843,000 819,000
514 Chuông/còi báo cháy, SF110P- Teletek- Bulgaria/EU Cái 509,000 494,000
515 Còi báo cháy có đèn chớp địa chỉ, SensoIRIS WS- Teletek Cái 1,187,000 1,154,000
516 Modul điều khiển, SensoIRIS MOUT- Teletek Cái 1,452,000 1,411,000
517 Modul giám sát, SensoIRIS MIO22- Teletek- Bulgaria/EU Cái 1,145,000 1,112,000
518 Modul cách ly, SensoIRIS MISO- Teletek- Bulgaria/EU Cái 763,000 742,000
519 Modul kết nối đầu báo thường, SensoIRIS MC-Z- Teletek Cái 1,293,000 1,257,000
520 Trung tâm báo cháy loại địa chỉ 4 loop, IRIS (4L)- Teletek Cái 27,931,000 27,141,000
521 Đầu dò khói quang FCP-O320- HÃNG BOSCH/EU Cái 477,000 464,000
522 Đầu dò khói 4 dây D273 Cái 461,000 448,000
523 Đầu dò khói địa chỉ bao gồm đế FAP-O420- Bosch Cái 1,007,000 979,000
524 Đầu dò khói địa chỉ bao gồm đế FAP-425-O- Bosch Cái 1,092,000 1,061,000
525 Đầu dò nhiệt cố định và gia tăng FCH-T320- Bosch Cái 366,000 355,000
526 Đầu dò khói địa chỉ siêu nhạy công nghệ Dual-Ray FAP-DO420 Cái 1,155,000 1,123,000
527 Đầu dò khói Beam D296- Bosch Bộ 7,897,000 7,674,000
528 Đèn báo cháy FNS-320-SRD- Bosch Cái 1,049,000 1,020,000
529 Đèn báo cháy lắp tường W-STR- Bosch Cái 1,166,000 1,133,000
530 Đèn báo cháy địa chỉ, màu đỏ FNS-420-R- Bosch Cái 1,007,000 979,000
531 Còi địa chỉ dạng đế đầu dò/đèn, màu đỏ FNM-420-A-BS-RD Cái 1,145,000 1,112,000
532 Chuông báo cháy 24V 6-inch MB-G6-24-R- Bosch Cái 615,000 597,000
533 Công tắc khẩn thường FMC-300RW-GSRRD- Bosch Cái 435,000 422,000
534 Công tắc khẩn địa chỉ FMC-420RW-GSRRD- Bosch Cái 1,108,000 1,076,000
535 Trung tâm báo cháy 4 vùng,  FPD-7024- Bosch Bộ 8,904,000 8,652,000
536 Trung tâm báo cháy 8 zone FPC-500-8- Bosch Bộ 10,070,000 9,785,000
537 Trung tâm báo cháy 11 loops – 1536 địa FPA-5000- Bosch Bộ 174,900,000 169,950,000
538 Mạch mở rộng thêm 4 vùng cho tủ báo cháy FPC-7034- Bosch Bộ 1,049,000 1,020,000
539 Mô đun quản lý đèn, còi thường FLM-420-NAC-D- Bosch Cái 1,897,000 1,844,000
540 Rờ le (điều khiển đèn, còi thường) FLM-420-RLV1-D- Bosch Cái 1,357,000 1,318,000
541 Đầu dò lửa cho khu vực chống cháy nổ 016519- Bosch UK Cái 93,492,000 90,846,000
542 Đầu báo khói quang kèm đế, FDK246- HÃNG Nohmi/Japan Cái 753,000 731,000
543 Đầu báo nhiệt gia tăng, FDPJ106-D- Nohmi/Japan Cái 350,000 340,000
544 Chuông báo cháy 24 VDC, FBM023- Nohmi/China Cái 546,000 530,000
545 Đèn chỉ thị khu vực, FLPJ001- Nohmi/Japan Cái 313,000 304,000
546 Nút ấn báo cháy, lắp chìm không có Jack Tel- Nohmi/Taiwan Cái 514,000 500,000
547 Trung tâm báo cháy 5 kênh FAPN202-R-5L- Nohmi/Japan Bộ 9,529,000 9,260,000
548 Trung tâm báo cháy 20 kênh FAPN105N-R-20L- Nohmi/Japan Bộ 25,917,000 25,184,000
549 Trung tâm báo cháy 30 kênh FAPN104N-B1-30L- Nohmi/Japan Bộ 48,230,000 46,865,000
550 Trung tâm báo cháy 40 kênh FAPN104N-B1-40L- Nohmi/Japan Bộ 53,318,000 51,809,000
551 Vòi chữa cháy DN50, 20m, Seojin- Hàn Quốc Cuộn 859,000 834,000
552 Vòi chữa cháy DN50, 30m, Seojin- Hàn Quốc Cuộn 1,219,000 1,185,000
553 Vòi chữa cháy DN65, 20m, Seojin- Hàn Quốc Cuộn 1,049,000 1,020,000
554 Vòi chữa cháy DN65, 30m, Seojin- Hàn Quốc Cuộn 1,643,000 1,597,000
555 Van góc Hợp kim gang, ngàm nhôm DN50, Seojin Cái 472,000 458,000
556 Dây tín hiệu báo cháy 4 ruột 4×7/0.20mm, 200m ACAX-USA Cuộn 689,000 670,000
557 Dây tín hiệu chống cháy 4 ruột 4×7/0.20mm, 500m SangJin Cuộn 1,431,000 1,391,000
558 Cáp tín hiệu, chống cháy 2×1.5mm SangJin Mét 11,000 11,000
559 Cáp điều khiển 2×2.5mm SangJin Mét 14,000 14,000
560 Cáp chống cháy 2×1.5mm Cadivi Mét 25,000 24,000
561 Cáp chống cháy 2×1.5mm Taya Mét 13,000 12,000
562 Van báo động DN100 Protector- Alarm Check Valve 4” Cái 14,257,000 13,854,000
563 Van báo động DN150 Protector- Alarm Check Valve 6″ Cái 16,324,000 15,862,000
564 Van xả tràn DN50 (Deluge valve DN 50) Protector Cái 8,162,000 7,931,000
565 Van xả tràn DN100 (Deluge valve DN 100) Changder Cái 15,794,000 15,347,000
566 Van đóng ngắt điện DN15 (Senenoid Valve DN15) Cái 1,749,000 1,700,000
567 Van vòi đôi DN100 ra 2 đầu DN65 (TFHX)- Shin Yi Cái 2,523,000 2,451,000
568 Trụ cấp nước Shinyi D150, 4 cửa DN65, FHFA Cái 689,000 670,000
569 Van Cổng tay quay Shin Yi, Model: RRHX-DN100 Cái 4,081,000 3,966,000
570 Van Cổng ty nổi FM Shin Yi, Model: FRHX-DN100 Cái 5,459,000 5,305,000
571 Van bướm tay gạt DN50 (WBLS)- Shin Yi Cái 641,000 623,000
572 Van bướm tay gạt DN65 (WBLS)- Shin Yi Cái 705,000 685,000
573 Van bướm tay gạt DN100 (WBLS)- Shin Yi Cái 1,293,000 1,257,000
574 Khớp nối Cao su, chống rung DN80- China Cái 297,000 288,000
575 Khớp nối Cao su, chống rung DN100 Cái 350,000 340,000
576 Rọ bơm Gang( Luppe) DN80- China Cái 583,000 567,000
577 Rọ bơm Gang( Luppe) DN100 Cái 758,000 736,000
578 Rọ bơm Đồng thau DN80 Cái 806,000 783,000
579 Rọ bơm Đồng thau DN100 Cái 1,145,000 1,112,000
580 Mặt Bích 10K dày BS DN80 Cái 69,000 67,000
581 Mặt Bích 10K dày BS DN100 Cái 90,000 88,000
582 Mặt Bích 10K dày BS DN125 Cái 138,000 134,000
583 Rọ bơm nhựa DN80 ( sử dụng máy bơm Xăng) Cái 191,000 185,000
584 Ống hút Phi 90, dài 4m( sử dụng máy bơm Xăng) Ống 848,000 824,000
585 Van 1 chiều bướm DN50- China Cái 254,000 247,000
586 Van 1 chiều bướm DN80- China Cái 408,000 397,000
587 Van 1 chiều bướm DN100- China Cái 551,000 536,000
588 Van 1 chiều bướm DN125- China Cái 721,000 700,000
589 Van Cổng tay quay ty Nổi MB- DN50- China Cái 753,000 731,000
590 Van Cổng tay quay ty Nổi MB- DN65- China Cái 869,000 845,000
591 Van Cổng tay quay ty Nổi MB- DN80- China Cái 1,208,000 1,174,000
592 Van Cổng tay quay ty Nổi MB- DN100- China Cái 1,325,000 1,288,000
593 Van Cổng tay quay ty chìm MB- DN50- China Cái 933,000 906,000
594 Van Cổng tay quay ty chìm MB- DN65- China Cái 1,161,000 1,128,000
595 Van Cổng tay quay ty chìm MB- DN80- China Cái 1,473,000 1,432,000
596 Van Cổng tay quay ty chìm MB- DN100 Cái 1,601,000 1,555,000
597 Van Bướm tay gạt DN50 -China Cái 239,000 232,000
598 Van Bướm tay gạt DN80 Cái 366,000 355,000
599 Van Bướm tay gạt DN100 Cái 445,000 433,000
600 Van Bướm tay gạt DN150 Cái 572,000 556,000
601 Y lọc DN50 Cái 398,000 386,000
602 Y lọc DN100 Cái 943,000 917,000
603 Cáp Đồng Trần thoát sét 50mm Mét 95,000 93,000
604 Cáp Đồng Bọc nhựa thoát sét 70mm Mét 133,000 129,000
605 Cáp Đồng Trần thoát sét 70mm Mét 111,000 108,000
606 Cáp Đồng Trần thoát sét 95mm Mét 148,000 144,000
607 Cáp Đồng Trần thoát sét 120mm Mét 175,000 170,000
608 Thanh Đồng 3x25mm Mét 175,000 170,000
609 Thanh Đồng 40x4mm Mét 307,000 299,000
610 Đế kim thu sét Cái 954,000 927,000
611 Cáp lụa neo trụ chống sét 6mm- 8mm Mét 21,000 21,000
612 Cáp lụa bọc Nhựa neo trụ chống sét 7.5mm Mét 21,000 21,000
613 Tăng đơ cáp 25cm Cái 53,000 52,000
614 Cọc tiếp địa D 14 x 2,4m Việt Nam Cây 117,000 113,000
615 Cọc tiếp địa D 14 x 2,4m Ấn Độ Cây 148,000 144,000
616 Cọc tiếp địa D 16 x 2,4m Việt Nam Cây 154,000 149,000
617 Cọc tiếp địa D 16 x 2,4m Ấn Độ Cây 180,000 175,000
618 Ống nối cọc D14 & D16 Cái 37,000 36,000
619 Thuốc hàn hóa nhiệt WELD 90g- Thái Lan Lọ 143,000 139,000
620 Thuốc hàn hóa nhiệt WELD 150g- Thái Lan Lọ 201,000 196,000
621 Khuôn hàn + tay kẹp + súng mồi- Thái Lan Bộ 3,975,000 3,863,000
622 Bột hóa chất giảm điện trở đất- GEM-TVT Bao 413,000 402,000
623 Ốc siết cáp: Cà na Nhỏ, Cà na Lớn Con 27,000 26,000
624 Kẹp chữ C: C38, C50, C70, C95 Con 27,000 26,000
625 Hộp kiểm tra điện trở 200×200 Hộp 371,000 361,000
,

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *